Thông số kỹ thuật
| Tên thông số | Giá trị |
| Đường kính doa trục 32 | 33 – 50 mm |
| Đường kính doa trục 38 | 39 – 60 mm |
| Đường kính doa trục 53 | 54 – 80 mm |
| Đường kính doa trục 67 | 68 – 110 mm |
| Chiều sâu doa trục 32 | 125 mm |
| Chiều sâu doa trục 38 | 145 mm |
| Chiều sâu doa trục 53 | 170 mm |
| Chiều sâu doa trục 67 | 205 mm |
| Tốc độ trục chính (vô cấp) | 30-600 RPM |
| Tốc độ bước tiến (vô cấp) | 0.02-0.3 mm/ vòng |
| Hành trình lên xuống (đầu máy) | 250 mm |
| Kích thước bàn máy | 390 x 240 mm |
| Khối lượng máy | 455 Kg |
| Kích thước bao bì gỗ | 1200 x 800 x 1800 mm |
Video sản phẩm:
Hình ảnh sản phẩm:



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.